fragrant orchid
Định nghĩa
Danh từ: "fragrant orchid" là một loại phong lan (orchid) có hương thơm (fragrant), cụ thể là một loài phong lan châu Âu (European orchid) có đặc điểm: - Mọc thành chùm dày đặc các bông hoa màu hồng, hoa cà hoặc đỏ, có hương thơm. - Các bông hoa có cựa (spurs) nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Loài phong lan thơm này là một loài hiếm được tìm thấy ở các đồng cỏ châu Âu.)
- (Cô ấy đã trồng một cây phong lan thơm trong vườn vì những bông hoa hồng đẹp của nó.)
- (Phong lan thơm thu hút ong bằng mùi hương ngọt ngào của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fragrant orchid": được dùng để chỉ một loài thực vật cụ thể, không phải là phong lan thơm nói chung.
- This specimen is a fragrant orchid, not a common garden variety. (Mẫu vật này là một loài phong lan thơm, không phải loại thông thường trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchid (n): phong lan (họ thực vật nói chung).
- She collects different types of orchids. (Cô ấy sưu tập nhiều loại phong lan khác nhau.)
- Fragrant (adj): có hương thơm.
- The fragrant flowers filled the room with a sweet aroma. (Những bông hoa thơm làm căn phòng tràn ngập mùi hương ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Sweet-scented orchid: phong lan có mùi thơm ngọt.
- Perfumed orchid: phong lan có mùi nước hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "fragrant orchid", nhưng có thể dùng với động từ "grow" (trồng): - Grow a fragrant orchid: trồng một cây phong lan thơm. - It takes patience to grow a fragrant orchid successfully. (Cần kiên nhẫn để trồng thành công một cây phong lan thơm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "fragrant orchid".